trúc đào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây cảnh có độc: "trúc đào" là một loại cây độc được trồng phổ biến để làm cảnh. Đây là cây nhỡ, thường cao từ 2 đến 3 mét, cành mảnh và có 3 cạnh. Lá cây mọc vòng, mỗi mấu thường có 3 lá, hình mũi mác hẹp, cứng, mặt trên màu lục thẫm còn mặt dưới nhạt hơn. Hoa có màu hồng, đỏ hoặc trắng và không có mùi thơm. Toàn bộ cây chứa nhựa mủ màu trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu vườn nhà bà trồng nhiều trúc đào đỏ rực.
- Mặc dù đẹp nhưng trúc đào là một loại cây rất độc, cần phải cẩn thận khi chạm vào.
- Hoa trúc đào nở trắng xóa dọc theo con đường ven biển.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cây trúc đào": Cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loài cây này, nhấn mạnh vào đặc tính thực vật.
- Cây trúc đào trong vườn bắt đầu ra hoa vào đầu hè.
Biến thể và từ gần giống
- Giáp trúc đào: Một tên gọi khác của cây trúc đào.
- Đào lê: Một tên gọi khác của cây trúc đào.
Từ đồng nghĩa
- Laurier-rose: Tên gọi trong tiếng Pháp cho cây trúc đào.
- Oleander: Tên gọi trong tiếng Anh cho cây trúc đào.
Lưu ý quan trọng
- Độc tính: Toàn thân cây trúc đào đều có độc, đặc biệt là nhựa mủ trắng. Việc nuốt phải bất kỳ bộ phận nào của cây (lá, hoa, vỏ cây) hoặc để nhựa cây dính vào vết thương hở đều có thể gây ngộ độc nghiêm trọng, thậm chí tử vong.
- Mục đích trồng: Cây chủ yếu được trồng làm cảnh do hoa đẹp và cây dễ sống, thường thấy ở công viên, vỉa hè hoặc các khuôn viên công cộng.
- dt. Cây độc được trồng làm cảnh, cây nhỡ thường cao 2-3m, cành mảnh, có 3 cạnh, lá mọc vòng, mỗi mấu thường có 3 lá, hình mũi mác hẹp, cứng, mặt trên màu lục thẫm, mặt dưới nhạt hơn, hoa hồng, đỏ hay trắng, không thơm, toàn cây có nhựa mủ trắng; còn gọi giáp trúc đào, đào lê.