trúc đào

Học thuật
Thân thiện
trúc đào

Hoa trúc đào nở rộ màu hồng trong khu vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây cảnh độc: "trúc đào" một loại cây độc được trồng phổ biến để làm cảnh. Đây cây nhỡ, thường cao từ 2 đến 3 mét, cành mảnh 3 cạnh. cây mọc vòng, mỗi mấu thường 3 , hình mũi mác hẹp, cứng, mặt trên màu lục thẫm còn mặt dưới nhạt hơn. Hoa màu hồng, đỏ hoặc trắng không mùi thơm. Toàn bộ cây chứa nhựa mủ màu trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu vườn nhà trồng nhiều trúc đào đỏ rực.
    • Mặc dù đẹp nhưng trúc đào một loại cây rất độc, cần phải cẩn thận khi chạm vào.
    • Hoa trúc đào nở trắng xóa dọc theo con đường ven biển.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cây trúc đào": Cụm từ thường dùng để chỉ chính xác loài cây này, nhấn mạnh vào đặc tính thực vật.
    • Cây trúc đào trong vườn bắt đầu ra hoa vào đầu .
Biến thể từ gần giống
  • Giáp trúc đào: Một tên gọi khác của cây trúc đào.
  • Đào : Một tên gọi khác của cây trúc đào.
Từ đồng nghĩa
  • Laurier-rose: Tên gọi trong tiếng Pháp cho cây trúc đào.
  • Oleander: Tên gọi trong tiếng Anh cho cây trúc đào.
Lưu ý quan trọng
  • Độc tính: Toàn thân cây trúc đào đều độc, đặc biệt nhựa mủ trắng. Việc nuốt phải bất kỳ bộ phận nào của cây (, hoa, vỏ cây) hoặc để nhựa cây dính vào vết thương hở đều có thể gây ngộ độc nghiêm trọng, thậm chí tử vong.
  • Mục đích trồng: Cây chủ yếu được trồng làm cảnh do hoa đẹp cây dễ sống, thường thấycông viên, vỉa hè hoặc các khuôn viên công cộng.
trúc đào

Hoa trúc đào nở rộ màu hồng trong khu vườn.

  1. dt. Cây độc được trồng làm cảnh, cây nhỡ thường cao 2-3m, cành mảnh, 3 cạnh, mọc vòng, mỗi mấu thường 3 , hình mũi mác hẹp, cứng, mặt trên màu lục thẫm, mặt dưới nhạt hơn, hoa hồng, đỏ hay trắng, không thơm, toàn cây nhựa mủ trắng; còn gọi giáp trúc đào, đào .

Từ chứa "trúc đào"